1. Tôn mạ màu là gì?
Tôn mạ màu là thép cán nguội được phủ lớp mạ kim loại chống ăn mòn (kẽm, nhôm kẽm hoặc hợp kim cao cấp), sau đó tiếp tục phủ hệ sơn màu bảo vệ bằng dây chuyền sơn tĩnh điện hoặc sơn cuộn liên tục (Coil Coating).
Khác với cách gọi phổ thông “tôn màu”, thuật ngữ tôn mạ màu nhấn mạnh vào:
- Quy trình mạ kim loại trước khi sơn
- Hệ cấu trúc bảo vệ đa lớp
- Kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn công nghiệp
Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong:
- Mái nhà dân dụng
- Nhà xưởng công nghiệp
- Công trình tiền chế
- Panel cách nhiệt
- Vách bao che
Tham khảo: Cấu tạo mái tôn & nguyên lý hoạt động làm mái bền và mát

2. Cấu trúc kỹ thuật của tôn mạ màu
Một sản phẩm tôn mạ màu đạt chuẩn thường gồm 6 lớp chính:
(1) Lõi thép nền (Base Metal)
Thép cán nguội cường độ cao
Độ dày phổ biến: 0.30mm – 0.55mm
Quyết định khả năng chịu lực, chống võng
(2) Lớp mạ kim loại
Tùy dòng sản phẩm:
- Mạ kẽm (GI)
- Mạ hợp kim nhôm kẽm (GL)
- Mạ hợp kim Magie cao cấp (Zinc Magnesium)
👉 Lớp mạ càng dày → khả năng chống ăn mòn càng cao.
(3) Lớp xử lý hóa học (Chemical Treatment)
Tăng độ bám dính cho sơn
Ngăn phản ứng hóa học giữa kim loại và lớp sơn
(4) Lớp sơn lót (Primer)
Tăng khả năng chống ăn mòn
Cải thiện độ bám dính lớp phủ
(5) Lớp sơn phủ màu (Top Coat)
Chống tia UV
Tăng độ bền màu
Chống phai, bong tróc
(6) Lớp sơn mặt dưới (Back Coat)
Bảo vệ mặt dưới tấm tôn
Hạn chế oxy hóa từ bên trong mái

3. Nguyên lý bảo vệ của tôn mạ màu
Tôn mạ màu hoạt động theo nguyên lý “bảo vệ đa tầng”:
Lớp sơn → chống tia UV & tác động môi trường
Lớp mạ → chống ăn mòn điện hóa
Lõi thép → đảm bảo chịu lực
Khi lớp sơn bị trầy xước nhẹ, lớp mạ vẫn tiếp tục bảo vệ lõi thép nhờ cơ chế bảo vệ điện hóa.
Đây là lý do vì sao tôn mạ màu chất lượng cao có thể đạt tuổi thọ 15–30 năm tùy môi trường.
4. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng tôn mạ màu
Để đảm bảo độ bền lâu dài, sản phẩm cần đạt các tiêu chí:
4.1. Độ dày lớp mạ (Coating Mass)
Ví dụ:
Z100, Z120, Z180 (g/m²)
AZ50, AZ70, AZ100
4.2. Độ dày lớp sơn
Sơn phủ: 15–25 micron
Sơn lót: 5–7 micron
4.3. Kiểm tra độ bám dính
Test uốn gập
Test va đập
4.4. Kiểm tra phun sương muối (Salt Spray Test)
Đây là thử nghiệm quan trọng với môi trường ven biển Việt Nam.
5. Ứng dụng thực tế của tôn mạ màu
5.1. Nhà ở dân dụng
- Mái nhà phố
- Nhà cấp 4
- Nhà biệt thự

Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao
- Thi công nhanh
- Giảm tải trọng móng
5.2. Công trình công nghiệp
Nhà xưởng
- Nhà kho
- Khu logistics
Yêu cầu:
- Chống ăn mòn cao
- Chịu nhiệt tốt
- Bền màu lâu dài
5.3. Khu vực ven biển
- Cần lớp mạ dày
- Nên ưu tiên hợp kim chống ăn mòn cao

6. Tôn mạ màu Poshaco – Giải pháp vật liệu cho công trình bền vững
Các dòng tôn mạ màu Poshaco được phát triển với định hướng:
Phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam
Độ bền màu cao
Kiểm soát độ dày lớp mạ & lớp sơn
Ứng dụng cho cả nhà ở và công trình công nghiệp
👉 Tham khảo sản phẩm:
7. Kinh nghiệm lựa chọn tôn mạ màu đúng chuẩn
Kiểm tra độ dày thực tế
Yêu cầu thông số lớp mạ
Hỏi rõ chính sách bảo hành
Chọn thương hiệu có nhà máy & quy trình rõ ràng
Không chỉ so sánh giá – cần so sánh thông số kỹ thuật
Kết luận
Tôn mạ màu không chỉ là vật liệu lợp mái có màu sắc đa dạng.
Đó là hệ vật liệu kim loại được thiết kế theo cấu trúc bảo vệ đa lớp, đáp ứng:
- Khả năng chống ăn mòn
- Độ bền màu
- Khả năng chịu lực
- Phù hợp khí hậu Việt Nam
Việc lựa chọn đúng sản phẩm, đúng thông số và đúng nhà sản xuất sẽ quyết định tuổi thọ mái nhà trong 20 năm tới.
Dịch