Giá tôn xốp là một trong những thông tin được tìm kiếm nhiều nhất khi gia chủ, chủ thầu hoặc nhà xưởng cần làm mái chống nóng. So với tôn thường, tôn xốp có chi phí ban đầu cao hơn, nhưng đổi lại có khả năng giảm nhiệt, giảm tiếng ồn mưa và giúp không gian bên dưới dễ chịu hơn.
Tuy nhiên, giá tôn xốp không có một con số cố định cho mọi công trình. Đơn giá phụ thuộc vào loại lõi xốp, độ dày lớp tôn, độ dày lớp cách nhiệt, lớp đáy, màu sơn, lớp mạ, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ mức giá tham khảo, cách tính chi phí và cách chọn loại tôn xốp phù hợp để tránh mua rẻ nhưng tốn kém về sau.
1. Giá tôn xốp hiện nay bao nhiêu 1m2?
Trên thị trường, giá tôn xốp thường được báo theo mét vuông hoặc theo mét dài tùy khổ tôn và quy cách sản xuất. Nếu quy đổi theo m2, mức giá tham khảo phổ biến như sau:
| Loại tôn xốp | Mức giá tham khảo | Phù hợp với |
| Tôn xốp 2 lớp | Khoảng 150.000 - 250.000 VNĐ/m2 | Nhà ở dân dụng, mái phụ, công trình cần chống nóng cơ bản |
| Tôn xốp 3 lớp EPS | Khoảng 200.000 - 320.000 VNĐ/m2 | Nhà xưởng, nhà kho, nhà cấp 4, công trình cần cân bằng chi phí |
| Tôn xốp PU | Khoảng 260.000 - 420.000 VNĐ/m2 | Nhà ở cần chống nóng tốt, văn phòng, kho mát, công trình dùng điều hòa |
| Tôn xốp 2 mặt tôn | Khoảng 280.000 - 450.000 VNĐ/m2 | Công trình cần mặt dưới đẹp, có thể thay một phần trần phụ |
| Panel tôn xốp cách nhiệt | Tùy lõi, độ dày và quy cách | Nhà xưởng, kho lạnh, vách ngăn, phòng sạch, công trình kỹ thuật |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ là mức tham khảo tại thời điểm lập nội dung. Giá thực tế có thể thay đổi theo giá thép nền, lớp mạ, sơn phủ, độ dày, quy cách cán sóng, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển. Với công trình cụ thể, nên gửi diện tích, khu vực thi công và yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá chính xác hơn.

2. Vì sao cùng là tôn xốp nhưng giá chênh lệch nhiều?
Nhiều người khi hỏi giá tôn xốp thường chỉ so sánh đơn giá/m2. Đây là cách so sánh nhanh, nhưng chưa đủ. Hai sản phẩm cùng gọi là tôn xốp có thể khác nhau rất xa về độ bền, khả năng cách nhiệt và tuổi thọ nếu khác lớp tôn nền, lõi xốp hoặc lớp đáy.
2.1. Loại lõi xốp: EPS hay PU
Lõi EPS có chi phí dễ tiếp cận hơn, trọng lượng nhẹ và phù hợp với các công trình cần chống nóng ở mức khá. Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn, hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, nhưng giá thành cao hơn. Nếu công trình là nhà ở, văn phòng, kho mát hoặc khu vực dùng điều hòa nhiều, tôn PU cách nhiệt thường đáng cân nhắc hơn.
2.2. Độ dày lớp xốp
Lớp xốp càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt, nhưng giá cũng tăng. Nhà ở dân dụng thường chọn độ dày vừa phải để cân bằng chi phí, trong khi kho lạnh, nhà xưởng nóng hoặc công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt tốt sẽ cần lõi dày hơn.
2.3. Độ dày và chất lượng lớp tôn bề mặt
Lớp tôn bề mặt quyết định khả năng chịu thời tiết, chống rỉ sét, giữ màu và bảo vệ lõi xốp bên trong. Tôn quá mỏng có thể làm mái dễ móp, nhanh xuống cấp và giảm tuổi thọ công trình. Vì vậy, không nên chỉ chọn loại rẻ nhất nếu mái là hạng mục sử dụng lâu dài.

2.4. Lớp đáy: giấy bạc, màng PVC hay tôn phẳng
Tôn xốp có thể dùng lớp đáy bằng giấy bạc, màng bảo vệ hoặc một lớp tôn phẳng. Loại 2 mặt tôn thường có giá cao hơn nhưng mặt dưới đẹp, bền và phù hợp với khu vực không muốn làm thêm trần phụ.
2.5. Lớp mạ và sơn phủ
Trong môi trường nóng ẩm, ven biển hoặc khu công nghiệp, lớp mạ và sơn phủ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ mái. Tôn có lớp mạ tốt, sơn phủ ổn định và khả năng chống ăn mòn cao sẽ có giá cao hơn, nhưng giảm rủi ro rỉ sét, phai màu và sửa chữa về sau.
2.6. Tôn xốp dày bao nhiêu? Cách chọn độ dày theo công trình
Khi hỏi tôn xốp dày bao nhiêu, cần tách ba thông số: độ dày lớp tôn mặt trên, độ dày lõi EPS/PU và loại lớp đáy. Báo giá chỉ ghi một con số tổng có thể khiến người mua so sánh sai giữa hai sản phẩm khác cấu tạo.
| Thông số cần kiểm tra | Ảnh hưởng thực tế | Cách ghi trong yêu cầu báo giá |
| Độ dày tôn mặt | Khả năng chịu lực, chống móp và độ ổn định khi lợp | Ghi độ dày thực tế hoặc dung sai chấp nhận |
| Độ dày lõi xốp | Khả năng giảm truyền nhiệt, độ cứng và giá thành | Ghi rõ EPS hay PU và chiều dày lõi |
| Lớp đáy | Thẩm mỹ mặt dưới, độ bền và khả năng vệ sinh | Giấy bạc, màng PVC hoặc tôn phẳng |
Nhà ở có trần và mái thông thoáng có thể không cần cấu hình giống nhà xưởng nóng, kho lạnh hoặc phòng sử dụng ngay dưới mái. Vì vậy, hãy gửi cho nhà cung cấp loại công trình, diện tích mái, khoảng cách xà gồ, yêu cầu chống nóng và ngân sách để nhận cấu hình phù hợp thay vì chỉ hỏi “loại dày nhất”.
Lưu ý khi so sánh giá: hai báo giá cùng ghi “tôn xốp” chưa chắc tương đương. Cần đối chiếu đồng thời tôn mặt, loại lõi, độ dày lõi, lớp đáy, khổ hữu dụng, phụ kiện, vận chuyển và VAT.
3. Bảng giá tôn xốp nên xem như thế nào cho đúng?
Khi xem bảng giá tôn xốp, bạn nên kiểm tra đủ các thông tin sau thay vì chỉ nhìn một dòng đơn giá:
- Đơn giá tính theo m2 hay mét dài.
- Khổ hữu dụng của tấm tôn.
- Độ dày lớp tôn bề mặt.
- Độ dày lớp xốp cách nhiệt.
- Loại lõi: EPS, PU hay vật liệu khác.
- Lớp đáy: giấy bạc, màng PVC hay tôn.
- Đơn giá đã gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện hoặc thi công chưa.
- Điều kiện bảo hành và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nếu hai báo giá chênh nhau nhiều, hãy kiểm tra lại quy cách sản phẩm. Rất có thể một bên báo tôn dày hơn, lõi tốt hơn, lớp đáy bền hơn hoặc đã bao gồm chi phí vận chuyển/phụ kiện.

4. Cách tính chi phí lợp mái tôn xốp
Để ước tính chi phí, có thể dùng công thức đơn giản:
Chi phí vật liệu tôn xốp = Diện tích mái thực tế x Đơn giá tôn xốp/m2
Tuy nhiên, diện tích mái thực tế thường lớn hơn diện tích mặt bằng vì còn phụ thuộc vào độ dốc, phần đua mái, chồng mí và hao hụt cắt tấm. Ngoài tiền tôn, công trình còn có thể phát sinh:
- Khung kèo, xà gồ.
- Vít bắn tôn, keo, úp nóc, diềm mái.
- Máng xối, ống thoát nước.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí nhân công thi công.
- Chi phí tháo dỡ mái cũ nếu là công trình cải tạo.

5. Giá tôn xốp 2 mặt có cao hơn không?
Tôn xốp 2 mặt thường có giá cao hơn loại dùng giấy bạc hoặc màng đáy, vì mặt dưới được hoàn thiện bằng một lớp tôn. Đổi lại, sản phẩm có độ bền tốt hơn, mặt dưới sạch đẹp hơn và phù hợp với công trình muốn giảm chi phí làm trần.
Loại này phù hợp với nhà ở, văn phòng, quán ăn, nhà tiền chế nhỏ, khu vực sinh hoạt, khu vực sản xuất cần mặt dưới gọn và dễ vệ sinh. Nếu chỉ dùng cho mái kho phụ hoặc công trình ngắn hạn, loại đáy giấy bạc có thể kinh tế hơn.
6. Nên chọn tôn xốp EPS hay tôn xốp PU?
| Tiêu chí | Tôn xốp EPS | Tôn xốp PU |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng cách nhiệt | Khá | Tốt hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ, cứng hơn tùy quy cách |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà xưởng, mái phụ, công trình cần tối ưu chi phí | Nhà ở, văn phòng, kho mát, công trình cần chống nóng tốt |
| Khi nên chọn | Ngân sách vừa phải, yêu cầu cách nhiệt không quá cao | Cần hiệu quả cách nhiệt tốt và chi phí vận hành thấp hơn |
Nếu bạn đang phân vân giữa hai loại lõi, có thể xem bài phân tích riêng: nên dùng tôn PU hay tôn EPS cách nhiệt.
7. Tôn xốp, tôn cách nhiệt và tôn chống nóng khác nhau thế nào?
Trong thực tế, nhiều người dùng các thuật ngữ này thay thế cho nhau. Tuy nhiên, nếu xét kỹ:
- Tôn xốp: Thường chỉ loại tôn có lớp lõi xốp như EPS hoặc PU.
- Tôn cách nhiệt: Khái niệm rộng hơn, bao gồm tôn xốp, tôn PU, panel cách nhiệt và các hệ mái có lớp chống nóng.
- Tôn chống nóng: Cách gọi theo công năng, có thể bao gồm tôn xốp, tôn PU, tôn cách nhiệt hoặc các giải pháp giảm nhiệt khác.
Để tránh nhầm lẫn khi chọn vật liệu, bạn nên đọc thêm bài tôn xốp và tôn cách nhiệt khác nhau như thế nào và bài tổng quan về tôn cách nhiệt.
8. Có nên chọn tôn xốp giá rẻ?
Tôn xốp giá rẻ có thể phù hợp với công trình tạm, mái phụ hoặc khu vực không yêu cầu tuổi thọ quá cao. Nhưng với nhà ở, nhà xưởng vận hành lâu dài hoặc công trình chịu nắng mưa trực tiếp, việc chọn sản phẩm quá rẻ có thể kéo theo nhiều rủi ro:
- Lớp tôn mỏng, dễ móp hoặc nhanh rỉ sét.
- Lõi xốp mỏng, hiệu quả chống nóng thấp.
- Lớp đáy dễ bong, rách hoặc xuống cấp.
- Phát sinh chi phí sửa chữa, thay mái sớm.
- Không có bảo hành rõ ràng.

Cách chọn hợp lý là so sánh tổng chi phí vòng đời, không chỉ so sánh giá mua ban đầu. Một sản phẩm có giá cao hơn nhưng bền hơn, ít bảo trì hơn và giúp giảm tải điều hòa có thể kinh tế hơn trong dài hạn.
9. So sánh tôn xốp với các giải pháp mái khác
Khi tìm hiểu giá tôn xốp, nhiều người thường so sánh trực tiếp với tôn thường, tôn PU, tôn cách nhiệt hoặc các giải pháp chống nóng bổ sung. Mỗi lựa chọn có mức chi phí, hiệu quả cách nhiệt và phạm vi ứng dụng khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu mà cần xét cả chi phí sử dụng lâu dài.
| Giải pháp | Chi phí ban đầu | Khả năng chống nóng | Khả năng cách âm | Phù hợp với |
| Tôn thường | Thấp | Thấp | Thấp | Mái phụ, công trình tạm, khu vực không yêu cầu chống nóng cao |
| Tôn xốp EPS | Trung bình | Khá | Khá | Nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cần tối ưu chi phí |
| Tôn xốp PU | Cao hơn EPS | Tốt | Tốt | Nhà ở nóng, văn phòng, kho mát, công trình dùng điều hòa |
| Tôn cách nhiệt / panel cách nhiệt | Cao | Rất tốt | Tốt | Nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, công trình yêu cầu hiệu suất cao |
| Làm trần chống nóng dưới mái | Phát sinh thêm | Tùy vật liệu | Tốt | Công trình đã có mái tôn, cần cải tạo thêm từ bên dưới |
Nếu chỉ xét chi phí ban đầu, tôn thường là lựa chọn rẻ hơn tôn xốp. Tuy nhiên, với nhà ở hoặc nhà xưởng có người sinh hoạt, làm việc bên dưới, tôn xốp thường cân bằng hơn vì đã tích hợp sẵn lớp chống nóng và giảm ồn. Trong khi đó, tôn PU hoặc panel cách nhiệt phù hợp hơn khi công trình cần hiệu quả cách nhiệt cao và có ngân sách đầu tư tốt hơn.
Nếu bạn muốn xem mặt bằng giá chung của tất cả các loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn giả ngói, tôn Magie...) để so sánh trước khi chọn nhóm sản phẩm phù hợp, có thể tham khảo thêm bài giá tôn tổng quan.
Gợi ý chọn vật liệu theo từng nhu cầu
| Nhu cầu | Gợi ý vật liệu | Lý do |
| Nhà cấp 4, nhà ở nóng | Tôn xốp, tôn PU, tôn chống nóng | Giảm nhiệt và giảm tiếng ồn mưa tốt hơn tôn thường |
| Nhà xưởng cần tối ưu chi phí | Tôn xốp EPS | Chi phí hợp lý, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh |
| Văn phòng, kho mát, công trình dùng điều hòa | Tôn PU, panel cách nhiệt | Cách nhiệt tốt hơn, giúp giảm tải hệ thống làm mát |
| Khu vực ven biển/khu công nghiệp | Tôn nền chống ăn mòn cao kết hợp giải pháp cách nhiệt | Giảm rủi ro rỉ sét, tăng tuổi thọ mái trong môi trường khắc nghiệt |
| Công trình yêu cầu chống cháy cao | Panel lõi phù hợp yêu cầu PCCC | Cần chọn vật liệu theo tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn riêng |
10. Gợi ý chọn tôn xốp và vật liệu cách nhiệt từ Poshaco
Với Poshaco, lựa chọn vật liệu lợp mái không nên dừng ở câu hỏi “giá tôn xốp bao nhiêu 1m2”. Điều quan trọng hơn là công trình cần mức chống nóng nào, tuổi thọ kỳ vọng bao lâu, môi trường sử dụng có ăn mòn không và ngân sách nên phân bổ như thế nào giữa vật liệu, phụ kiện và thi công.

Các giải pháp tôn mạ màu, tôn Magie, tôn chống nóng và vật liệu cách nhiệt của Poshaco hướng đến sự cân bằng giữa độ bền, hiệu quả sử dụng và chi phí vòng đời. Với công trình dân dụng, có thể ưu tiên tôn xốp hoặc tôn PU tùy mức chống nóng mong muốn. Với công trình lớn, nhà xưởng, kho bãi hoặc khu vực khắc nghiệt, nên quan tâm thêm đến lớp mạ, khả năng chống ăn mòn và điều kiện bảo hành.
Nếu bạn cần chọn giải pháp cho mái nóng, có thể tham khảo thêm bài tôn chống nóng và bài chống nóng mái tôn để có góc nhìn đầy đủ hơn.
11. Cách lợp tôn xốp đúng trình tự
Phần dưới đây giúp chủ nhà và người mua hình dung quy trình để chuẩn bị vật tư, kiểm tra báo giá và giám sát các bước chính. Khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, vị trí vít và quy cách chồng mí phải được chốt theo bản vẽ, dạng sóng, chiều dày tấm, tải gió tại công trình và hướng dẫn của nhà sản xuất; không nên dùng một thông số chung cho mọi mái.
Bước 1: Kiểm tra mặt bằng và kết cấu mái
Đo riêng chiều ngang và chiều dài dốc của từng mặt mái; kiểm tra độ phẳng, cao độ, hướng thoát nước, xà gồ và các vị trí xuyên mái. Với mái chữ L, mái giật cấp hoặc nhiều giao mái, cần bóc tách từng mặt thay vì tính gộp.
Bước 2: Tính diện tích và số tấm cần đặt
Diện tích hình học của một mặt mái được tính bằng chiều ngang × chiều dài dốc. Tuy nhiên, số tấm phải tính theo khổ hữu dụng sau chồng mí:
Số tấm = Làm tròn lên (Chiều ngang mặt mái ÷ Khổ hữu dụng)
Chiều dài tấm thường lấy theo chiều dốc cộng phần đua mái trong thiết kế. Phụ kiện nóc, diềm, máng xối, tấm lấy sáng và hao hụt tại chỗ cắt phải được bóc riêng; không nên cộng một tỷ lệ hao hụt tùy ý cho mọi kiểu mái.
Bước 3: Chuẩn bị và đưa tấm lên mái
- Kiểm tra đúng kiểu sóng, chiều dài, độ dày tôn mặt, độ dày lõi và lớp đáy trước khi lắp.
- Dùng đai nâng hoặc thiết bị phù hợp; không kéo lê tấm trên nền hay trên mái.
- Đặt tấm trên bề mặt đỡ sạch, khô và đủ rộng để tránh móp sóng hoặc bong lớp đáy.
- Chuẩn bị vít, vòng đệm, úp nóc, diềm, keo và phụ kiện đồng bộ với hệ mái.
Bước 4: Căn và cố định tấm đầu tiên
Tấm đầu quyết định độ thẳng của toàn bộ mái. Cần căn vuông với mép mái, kiểm tra phần đua và cố định tạm trước khi siết hoàn chỉnh. Hướng lợp và mép chồng sóng nên theo bản vẽ, hướng gió chủ đạo và hướng dẫn của loại sóng đang dùng.
Bước 5: Chồng mí và bắt vít
Đặt tấm kế tiếp đúng phần chồng sóng, kiểm tra đường mép rồi mới cố định. Vít phải đi vuông góc với bề mặt tại vị trí do nhà sản xuất quy định; siết đủ kín vòng đệm nhưng không ép quá mức làm biến dạng tôn hoặc hỏng gioăng.
Cách nối tôn xốp khi mái dài hơn khả năng vận chuyển
Ưu tiên dùng tấm chạy liền từ đỉnh đến mép mái để giảm điểm có nguy cơ thấm. Nếu bắt buộc nối đầu tấm, chiều chồng mí, vị trí nối trên xà gồ, vật liệu làm kín và thứ tự tấm trên–tấm dưới phải theo thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không đặt mối nối tại vùng trũng hoặc nơi nước tập trung.
Bước 6: Lắp phụ kiện và nghiệm thu
Hoàn thiện úp nóc, diềm, máng xối và các điểm tiếp giáp tường; sau đó kiểm tra độ thẳng, liên kết, độ kín nước và đường thoát nước. Thu gom toàn bộ mạt khoan, đầu vít và mảnh cắt vì vụn kim loại để lại trên mái có thể gây vết rỉ. Công trình ở vùng gió mạnh hoặc mái có hình học phức tạp cần kỹ sư kiểm tra hệ liên kết từ tấm lợp xuống xà gồ và kết cấu chịu lực.
12. Câu hỏi thường gặp về giá tôn xốp
Giá tôn xốp bao nhiêu 1m2?
Giá tôn xốp tham khảo thường dao động từ khoảng 150.000 - 450.000 VNĐ/m2 tùy loại 2 lớp, 3 lớp, EPS, PU, độ dày tôn, độ dày xốp và lớp đáy. Giá thực tế cần báo theo quy cách cụ thể.
Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2 có bao gồm thi công không?
Không phải lúc nào cũng bao gồm thi công. Một số báo giá chỉ tính vật liệu, chưa gồm khung kèo, phụ kiện, vận chuyển và nhân công. Khi nhận báo giá, cần hỏi rõ phạm vi đã bao gồm.
Tôn xốp cách nhiệt giá bao nhiêu?
Tôn xốp cách nhiệt có nhiều mức giá tùy lõi EPS hay PU, độ dày và lớp đáy. Loại PU hoặc 2 mặt tôn thường cao hơn loại EPS hoặc đáy giấy bạc.
Tôn xốp PU có đắt hơn EPS không?
Có. Tôn xốp PU thường có giá cao hơn EPS do hiệu quả cách nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, với công trình cần giảm nhiệt rõ rệt, PU có thể giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Nên mua tôn xốp giá rẻ không?
Chỉ nên chọn tôn xốp giá rẻ cho công trình tạm hoặc yêu cầu thấp. Với nhà ở, nhà xưởng sử dụng lâu dài, nên ưu tiên sản phẩm có lớp tôn, lõi xốp, lớp mạ và bảo hành rõ ràng.
Kết luận
Giá tôn xốp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại lõi, độ dày, lớp tôn bề mặt, lớp đáy, lớp mạ, sơn phủ, phụ kiện và điều kiện thi công. Vì vậy, khi so sánh báo giá, bạn nên nhìn vào toàn bộ quy cách sản phẩm thay vì chỉ chọn đơn giá thấp nhất.
Nếu mục tiêu là chống nóng cho nhà ở hoặc công trình sử dụng lâu dài, tôn xốp, tôn PU và các giải pháp tôn cách nhiệt là lựa chọn đáng cân nhắc. Đầu tư đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp mái bền hơn, không gian mát hơn và giảm chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.