Giá Tôn 2026 Mới Nhất – Bảng Giá Chi Tiết Và Cách Chọn Tôn Phù Hợp
- Người viết: Mkt Pos gr lúc
- Tin tức
Giá tôn là thông tin được nhiều gia chủ, nhà thầu, đại lý vật liệu và chủ đầu tư quan tâm khi cần lợp mái, làm vách, xây nhà xưởng hoặc nhập hàng phân phối. Tuy nhiên, không có một mức giá cố định cho mọi loại tôn vì đơn giá thay đổi theo độ dày, lớp mạ, màu sơn, kiểu sóng, khổ hữu dụng, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.
Bài viết này cập nhật bảng giá tôn tham khảo năm 2026 theo từng nhóm sản phẩm, đồng thời hướng dẫn cách đọc báo giá để tránh nhầm giữa giá theo mét dài, giá theo m2, giá vật liệu và giá đã bao gồm vận chuyển/phụ kiện. Các con số trong bài chỉ mang tính tham khảo để lập ngân sách ban đầu; báo giá thực tế cần căn cứ theo quy cách cụ thể tại thời điểm đặt hàng.
1. Giá tôn hiện nay bao nhiêu 1m2?
Nếu quy đổi theo m2, mặt bằng giá tôn lợp mái năm 2026 có thể tham khảo như sau:
| Loại tôn | Mức giá tham khảo 2026 | Phù hợp với |
| Tôn kẽm / tôn mạ kẽm phổ thông | Khoảng 65.000 - 160.000 VNĐ/m2 | Mái phụ, nhà kho, công trình tạm, hạng mục cần tối ưu chi phí |
| Tôn lạnh | Khoảng 85.000 - 350.000 VNĐ/m2 | Nhà ở dân dụng, mái nhà cấp 4, nhà xưởng, công trình phổ thông |
| Tôn màu / tôn lạnh màu | Khoảng 95.000 - 380.000 VNĐ/m2 | Công trình cần thẩm mỹ, mái lộ, nhà phố, biệt thự, nhà xưởng |
| Tôn giả ngói | Khoảng 120.000 - 320.000 VNĐ/m2 | Mái Thái, mái Nhật, nhà cấp 4, công trình muốn thay thế ngói thật |
| Tôn xốp EPS | Khoảng 150.000 - 320.000 VNĐ/m2 | Nhà ở nóng, nhà xưởng, mái chống nóng cơ bản |
| Tôn PU / tôn cách nhiệt cao cấp | Khoảng 260.000 - 450.000 VNĐ/m2 | Nhà ở cần chống nóng tốt, văn phòng, kho mát, công trình dùng điều hòa |
| Tôn mạ hợp kim chống ăn mòn cao / tôn Magie | Khoảng 140.000 - 420.000 VNĐ/m2 | Khu ven biển, khu công nghiệp, trang trại, công trình cần tuổi thọ cao |
Lưu ý: Mức giá trên là khoảng tham khảo. Giá thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy độ dày, lớp mạ, khổ tôn, kiểu sóng, hệ sơn, số lượng đặt hàng, vận chuyển, VAT và chính sách từng thời điểm.
Phân loại tôn và mức giá tương ứng trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, tôn được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng và mức giá khác nhau.
- Tôn kẽm là dòng sản phẩm phổ thông với mức giá thấp nhất, phù hợp cho các công trình tạm hoặc những hạng mục không yêu cầu cao về độ bền. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của tôn kẽm không cao, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
- Tôn lạnh là lựa chọn phổ biến hơn nhờ khả năng chống gỉ tốt hơn. Loại tôn này có mức giá trung bình và phù hợp với đa số nhà ở dân dụng.
- Tôn mạ màu là thép đã mạ kim loại và phủ thêm hệ sơn để bảo vệ bề mặt, đồng thời tạo màu cho mái hoặc vách. Giá tôn mạ màu phụ thuộc vào độ dày thép nền, loại và định lượng lớp mạ, hệ sơn, màu sắc, kiểu sóng và khổ hữu dụng; vì vậy cần quy đổi các báo giá về cùng cấu hình trước khi so sánh.
- Tôn cách nhiệt là dòng sản phẩm cao cấp hơn, có khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả. Loại này thường được sử dụng cho nhà xưởng hoặc nhà ở tại khu vực có nhiệt độ cao.
Ngoài ra, các dòng tôn công nghệ mới như tôn mạ hợp kim Magie đang trở thành xu hướng nhờ độ bền vượt trội, phù hợp với môi trường khắc nghiệt dù mức giá ban đầu cao hơn.

3. Bảng giá tôn theo mét dài: vì sao khác giá theo m2?
Trên thực tế, nhiều đơn vị báo giá tôn theo mét dài, nhất là tôn cán sóng. Khi đó, không thể so sánh trực tiếp với giá/m2 nếu chưa biết khổ hữu dụng sau cán sóng. Ví dụ cùng một mét dài nhưng khổ hữu dụng khác nhau thì diện tích thực tế khác nhau.
Giá theo m2 = Giá theo mét dài / Khổ hữu dụng của tấm tôn
Bảng dưới đây là khoảng giá tham khảo theo mét dài cho tôn lạnh màu/tôn màu cán sóng phổ biến. Giá có thể thay đổi theo khổ tôn, kiểu sóng và nhà cung cấp.
| Độ dày tham khảo | Trọng lượng tham khảo | Giá tham khảo theo mét dài | Ứng dụng |
| 0.30 mm | Khoảng 2.1 kg/m | Khoảng 50.000 - 70.000 VNĐ/m | Mái phụ, hạng mục nhẹ |
| 0.35 mm | Khoảng 2.35 kg/m | Khoảng 55.000 - 85.000 VNĐ/m | Nhà ở phổ thông, mái nhỏ |
| 0.40 mm | Khoảng 2.75 kg/m | Khoảng 70.000 - 105.000 VNĐ/m | Mái chính nhà ở, nhà kho |
| 0.45 mm | Khoảng 3.15 kg/m | Khoảng 85.000 - 125.000 VNĐ/m | Mái cần độ cứng tốt hơn |
| 0.50 mm | Khoảng 3.5 kg/m | Khoảng 105.000 - 150.000 VNĐ/m | Nhà xưởng, mái diện tích lớn |
Khi nhận báo giá theo mét dài, bạn nên hỏi rõ khổ hữu dụng, độ dày thực tế, kiểu sóng và giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa. Đây là điểm rất dễ gây nhầm nếu so sánh báo giá giữa nhiều nhà cung cấp.

4. Bảng giá tôn cuộn tham khảo 2026
Tôn cuộn thường được đại lý, xưởng cán tôn hoặc đơn vị thi công mua để cán sóng theo nhu cầu. Giá tôn cuộn phụ thuộc mạnh vào độ dày, lớp mạ, bề mặt trơn/màu, thương hiệu, khối lượng và thời điểm nhập hàng.
| Nhóm tôn cuộn | Độ dày phổ biến | Mức giá tham khảo quy đổi | Lưu ý |
| Tôn cuộn mạ kẽm | 0.30 - 0.50 mm | Khoảng 65.000 - 160.000 VNĐ/m2 | Phụ thuộc nhiều vào lớp mạ và sản lượng đặt |
| Tôn cuộn lạnh | 0.30 - 0.50 mm | Khoảng 85.000 - 250.000 VNĐ/m2 | Phù hợp cán sóng dân dụng và công nghiệp |
| Tôn cuộn mạ màu | 0.30 - 0.60 mm | Khoảng 95.000 - 380.000 VNĐ/m2 | Giá thay đổi theo hệ sơn, màu và độ bền màu |
| Tôn cuộn mạ hợp kim cao cấp | 0.35 - 0.60 mm | Khoảng 140.000 - 420.000 VNĐ/m2 | Phù hợp công trình yêu cầu chống ăn mòn cao hơn |
Bảng giá tôn theo thương hiệu
| Thương hiệu | Độ dày | Giá |
| Hoa Sen | 3.0 | 52.000 |
| 4.0 | 73.000 | |
| 5.0 | 96.000 | |
| Đông Á | 3.0 | 57.000 |
| 4.0 | 71.000 | |
| 5.0 | 92.000 | |
| Hòa Phát | 3.5 | 66.000 |
| 4.5 | 86.000 | |
| Phương Nam | 3.5 | 70.000 |
| 5.0 | 96.000 |
Bảng giá tôn lạnh màu (tôn màu)
Tôn màu vừa đảm bảo độ bền vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
| Độ dày | Trọng lượng | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 mm | 2.1 kg/m | 50.000 |
| 0.35 mm | 2.35 kg/m | 55.000 |
| 0.40 mm | 2.75 kg/m | 70.000 |
| 0.45 mm | 3.15 kg/m | 85.000 |
| 0.50 mm | 3.5 kg/m | 107,000 |
| 0.60 mm | 4.2 kg/m | 115.000 |
Bảng giá mang tính chất tham khảo
5. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn
Giá tôn không cố định theo một bảng duy nhất. Cùng một loại tôn nhưng chỉ cần khác độ dày, lớp mạ hoặc khổ hữu dụng là đơn giá đã thay đổi đáng kể.
- Độ dày: tôn càng dày thì giá càng cao, nhưng khả năng chịu lực, độ ổn định và tuổi thọ thường tốt hơn.
- Lớp mạ: lớp mạ quyết định khả năng chống rỉ, đặc biệt ở mép cắt, lỗ vít và môi trường ẩm mặn.
- Hệ sơn phủ: sơn tốt giúp mái bền màu hơn, hạn chế phấn hóa và bong tróc.
- Kiểu sóng và khổ hữu dụng: ảnh hưởng đến diện tích sử dụng thực tế và hao hụt khi thi công.
- Số lượng đặt hàng: mua sỉ, mua theo công trình hoặc nhập đại lý thường có chính sách khác mua lẻ.
- Vận chuyển và phụ kiện: vít, úp nóc, diềm, máng xối, cẩu hạ và giao hàng có thể làm tổng chi phí thay đổi.

6. Giá tôn sỉ tại xưởng khác giá lẻ như thế nào?
Với đại lý, nhà thầu hoặc đơn hàng dự án, giá tôn thường được tính theo số lượng, quy cách đặt hàng, lịch giao và điều kiện thanh toán. Giá sỉ tại xưởng không chỉ là mức giảm so với giá lẻ, mà còn liên quan đến khả năng giữ hàng ổn định, cắt cán theo yêu cầu và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
| Hình thức mua | Đặc điểm | Phù hợp với |
| Mua lẻ | Số lượng ít, cần nhanh, ít yêu cầu hồ sơ kỹ thuật | Nhà ở, sửa mái, mái phụ |
| Mua theo công trình | Cần báo giá theo khối lượng, tiến độ giao và quy cách kỹ thuật | Nhà thầu, chủ đầu tư, nhà xưởng |
| Mua sỉ / nhập đại lý | Cần chính sách giá, nguồn hàng ổn định, hỗ trợ bán hàng | Đại lý vật liệu, tổng kho khu vực |
Nếu trọng tâm của bạn là mua sỉ, có thể xem thêm bài riêng về báo giá tôn sỉ tại xưởng.
7. Muốn nhận báo giá tôn chính xác cần cung cấp gì?
Để nhận báo giá sát thực tế, bạn nên chuẩn bị đủ thông tin thay vì chỉ hỏi “giá tôn bao nhiêu 1m2”. Với đơn hàng lớn, thông tin càng rõ thì báo giá càng dễ so sánh và hạn chế phát sinh.
- Loại tôn cần dùng: tôn lạnh, tôn màu, tôn giả ngói, tôn xốp, tôn PU, tôn Magie.
- Độ dày, màu sắc, kiểu sóng và chiều dài từng tấm nếu đã có bản vẽ.
- Diện tích mái hoặc khối lượng dự kiến.
- Khu vực giao hàng và yêu cầu vận chuyển/cẩu hạ.
- Yêu cầu VAT, chứng từ, bảo hành, hồ sơ kỹ thuật.
- Tiến độ giao hàng: giao một lần hay chia nhiều đợt.
8. Có nên chọn tôn giá rẻ hay không?
Tôn giá rẻ có thể phù hợp cho công trình tạm, mái phụ hoặc hạng mục không yêu cầu tuổi thọ cao. Tuy nhiên, nếu là mái chính của nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình sử dụng lâu dài, lựa chọn rẻ nhất có thể không tối ưu.
Tôn quá rẻ thường đi kèm rủi ro: lớp mạ mỏng, độ dày thấp, dễ móp, dễ rỉ sét, nhanh phai màu hoặc không có chính sách bảo hành rõ. Khi mái xuống cấp sớm, chi phí sửa chữa, thay tôn và gián đoạn sử dụng có thể cao hơn phần tiết kiệm ban đầu.
9. Kinh nghiệm chọn mua tôn phù hợp với nhu cầu
| Nhu cầu | Loại tôn nên cân nhắc | Lý do |
| Nhà ở dân dụng | Tôn lạnh màu, tôn giả ngói, tôn chống nóng | Cân bằng thẩm mỹ, chi phí và khả năng sử dụng lâu dài |
| Nhà cấp 4 nóng | Tôn xốp, tôn PU, tôn cách nhiệt | Giảm nhiệt và giảm tiếng ồn mưa tốt hơn |
| Nhà xưởng | Tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn Magie | Cần độ bền, khổ lớn, giao hàng ổn định |
| Khu ven biển/khu công nghiệp | Tôn mạ hợp kim chống ăn mòn cao | Giảm rủi ro rỉ sét, đặc biệt tại mép cắt và lỗ vít |
| Đại lý nhập hàng | Dòng sản phẩm có chính sách ổn định và chứng từ rõ | Dễ tư vấn, dễ bán, giảm rủi ro bảo hành |
Liên hệ báo giá tôn mới nhất từ POSHACO GROUP
Nếu bạn đang cần cập nhật giá tôn chính xác theo thị trường và tìm kiếm giải pháp vật liệu bền vững, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố then chốt.
POSHACO GROUP hiện là một trong những doanh nghiệp cung cấp các dòng tôn chất lượng cao với công nghệ hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Khi liên hệ, khách hàng sẽ được tư vấn chi tiết theo từng loại công trình, nhận báo giá phù hợp và đảm bảo chính sách bảo hành rõ ràng.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn góp phần tạo nên những công trình bền vững theo thời gian.

FAQ
Giá tôn 2026 khoảng bao nhiêu 1m2?
Tùy loại, giá tôn tham khảo năm 2026 có thể dao động khoảng 65.000 - 450.000 VNĐ/m2. Tôn kẽm và tôn lạnh phổ thông thường thấp hơn, tôn xốp, tôn PU và tôn mạ hợp kim cao cấp thường cao hơn.
Giá tôn theo mét dài có giống giá theo m2 không?
Không giống nhau. Giá theo m2 cần quy đổi từ giá theo mét dài dựa trên khổ hữu dụng của tấm tôn sau khi cán sóng.
Báo giá tôn sỉ tại xưởng có rẻ hơn không?
Thường có lợi hơn nếu mua đủ số lượng, quy cách rõ và lịch giao ổn định. Tuy nhiên, cần so sánh cả độ dày, lớp mạ, VAT, vận chuyển, bảo hành và hồ sơ kỹ thuật.
Có nên chọn tôn giá rẻ nhất không?
Không nên nếu là mái chính hoặc công trình sử dụng lâu dài. Tôn quá rẻ có thể mỏng, lớp mạ thấp, nhanh rỉ sét hoặc phát sinh chi phí sửa chữa.
Kết luận
Giá tôn chỉ có ý nghĩa khi đi cùng quy cách rõ ràng. Trước khi quyết định mua, hãy so sánh đúng loại tôn, độ dày, lớp mạ, khổ hữu dụng, phụ kiện, vận chuyển và điều kiện bảo hành. Với đơn hàng B2B hoặc công trình lớn, nên làm việc với đơn vị có năng lực cung cấp ổn định để tối ưu cả giá mua, tiến độ và chi phí sử dụng lâu dài.